Cách đo số đo cơ thể
Sử dụng thước dây mềm. Đứng thẳng, tự nhiên, không nín thở. Đo sát nhưng không bó.
Vòng ngực (Bust)
Đo vòng quanh phần đầy nhất của ngực, thước đi ngang qua điểm nhô cao nhất, song song với mặt đất.
Vòng eo (Waist)
Đo vòng quanh phần nhỏ nhất của eo, thường nằm khoảng 2–3cm phía trên rốn.
Vòng mông (Hip)
Đo vòng quanh phần đầy nhất của mông, thường cách eo khoảng 18–20cm, song song với mặt đất.
Chiều dài váy
Đo từ eo (hoặc hông tùy dáng váy) xuống điểm dài muốn mặc. Mặc thêm giày khi đo sẽ chính xác hơn.
Chiều dài chân
Đo từ gốc đùi (điểm tiếp giáp với mông) xuống mắt cá chân ngoài khi đứng thẳng.
Chiều dài bàn chân
Đặt chân lên giấy trắng, vẽ viền bàn chân, đo từ gót đến đầu ngón dài nhất (cm).
Lưu ý: Nếu số đo của bạn nằm giữa 2 size, hãy chọn size lớn hơn để thoải mái hơn — đặc biệt với đầm ôm và đầm bó sát.
Bảng size váy đầm & quần áo
Áp dụng cho toàn bộ sản phẩm may mặc Snkrrs: đầm, váy, quần — tất cả các dáng từ bó sát đến xòe.
| Size | Vòng ngực (cm) | Vòng eo (cm) | Vòng mông (cm) | Chiều cao phù hợp | Cân nặng tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| S | 80 – 84 | 62 – 66 | 86 – 90 | 155 – 160 cm | 45 – 52 kg |
| M | 86 – 90 | 68 – 72 | 92 – 96 | 158 – 165 cm | 52 – 60 kg |
| L | 92 – 96 | 74 – 78 | 98 – 102 | 162 – 168 cm | 60 – 68 kg |
| Size | Vòng ngực (inch) | Vòng eo (inch) | Vòng mông (inch) | US Size tương đương |
|---|---|---|---|---|
| S | 31.5 – 33″ | 24.5 – 26″ | 33.9 – 35.4″ | US XS / US 2–4 |
| M | 33.9 – 35.4″ | 26.8 – 28.3″ | 36.2 – 37.8″ | US S / US 4–6 |
| L | 36.2 – 37.8″ | 29.1 – 30.7″ | 38.6 – 40.2″ | US M / US 8–10 |
Chiều dài váy đầm theo từng dáng
| Sản phẩm | Dáng váy | Chiều dài (S) | Chiều dài (M) | Chiều dài (L) |
|---|---|---|---|---|
| SNK01 – Đầm xòe hoa đỏ Vintage | Xòe, midi | ~95 cm | ~97 cm | ~99 cm |
| SNK05 – Đầm ôm vai ngang tay loe | Ôm, trên gối | ~85 cm | ~87 cm | ~89 cm |
| SNK09 – Đầm midi đỏ rượu cổ cao | Midi, ôm nhẹ | ~100 cm | ~102 cm | ~104 cm |
| SNK10 – Đầm lệch vai xanh sequin | Maxi, dạ hội | ~135 cm | ~137 cm | ~139 cm |
| SNK11 – Đầm bó sát dài tay | Bodycon, mini | ~78 cm | ~80 cm | ~82 cm |
| SNK15 – Đầm sequin vàng tua rua | Maxi, dạ hội | ~138 cm | ~140 cm | ~142 cm |
| SNK16 – Đầm dạ hội đỏ tay dài lệch | Maxi, dạ hội | ~140 cm | ~142 cm | ~144 cm |
* Chiều dài đo từ eo (hoặc vai tùy dáng) xuống lai váy. Sai số ±2cm.
Bảng size giày cao gót Snkrrs
Áp dụng cho SNK04 (đỏ đính đá), SNK07 (xanh ngọc), SNK14 (nâu đen). Size 34 đến 40.
| Size VN | Dài bàn chân (cm) | EU | US (Women) | UK | Chiều cao gót |
|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 21.0 – 21.5 | 34 | US 4 | UK 2 | ~8 cm |
| 35 | 21.5 – 22.0 | 35 | US 5 | UK 3 | ~8 cm |
| 36 | 22.5 – 23.0 | 36 | US 6 | UK 3.5 | ~8 cm |
| 37 | 23.0 – 23.5 | 37 | US 6.5 | UK 4 | ~8 cm |
| 38 | 23.5 – 24.0 | 38 | US 7.5 | UK 5 | ~8 cm |
| 39 | 24.0 – 24.5 | 39 | US 8 | UK 5.5 | ~8 cm |
| 40 | 24.5 – 25.0 | 40 | US 9 | UK 6.5 | ~8 cm |
Mẹo: Nếu bàn chân đo được 23.0 cm (ranh giới 36/37), hãy chọn size 37 để thoải mái hơn. Giày Snkrrs có form nhỏ — nếu chân rộng nên tăng thêm 1 size.
Bảng quy đổi size quốc tế
Dành cho khách quen dùng size quốc tế hoặc mua hàng từ nước ngoài.
May mặc (S/M/L)
| Snkrrs | Việt Nam | US / CA | EU / FR | UK | IT | JP / CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S | S / 36 | XS / 2 | 34 / 36 | UK 6 | 38 | 7 / XS |
| M | M / 38 | S / 4–6 | 36 / 38 | UK 8 | 40 | 9 / S |
| L | L / 40 | M / 8 | 38 / 40 | UK 10 | 42 | 11 / M |
Giày dép (34–40)
| Snkrrs / VN | Chân (cm) | EU | US Women | UK | JP (cm) | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 21.0–21.5 | 34 | US 4 | UK 2 | 21.5 | 34 |
| 35 | 21.5–22.0 | 35 | US 5 | UK 3 | 22 | 35 |
| 36 | 22.5–23.0 | 36 | US 6 | UK 3.5 | 23 | 36 |
| 37 | 23.0–23.5 | 37 | US 6.5 | UK 4 | 23.5 | 37 |
| 38 | 23.5–24.0 | 38 | US 7.5 | UK 5 | 24 | 38 |
| 39 | 24.0–24.5 | 39 | US 8 | UK 5.5 | 24.5 | 39 |
| 40 | 24.5–25.0 | 40 | US 9 | UK 6.5 | 25 | 40 |
* Bảng quy đổi mang tính tham khảo. Mỗi thương hiệu có thể có sai số nhỏ.
Mẹo chọn size đúng
Một vài lưu ý từ đội ngũ Snkrrs để bạn mặc đẹp hơn, thoải mái hơn.
-
1
Ưu tiên số đo vòng ngực cho đầm bó sát. Với SNK11 (đầm bodycon), vòng ngực là số đo quan trọng nhất. Nếu vòng ngực 85 cm → chọn M dù eo và hông phù hợp S.
-
2
Đầm xòe và đầm dạ hội — đo vòng mông. Với SNK01, SNK10, SNK15, SNK16, vòng mông là số đo quyết định. Phần eo có thể chỉnh bằng đai hoặc phụ kiện.
-
3
Số đo giữa 2 size → chọn size lớn hơn. Đặc biệt với đầm sequin (SNK10, SNK15) — vải sequin không co giãn, luôn chọn size rộng hơn để thoải mái và không lộ đường chỉ.
-
4
Giày cao gót — đo chân vào buổi chiều tối. Bàn chân nở ra trong ngày, đo buổi chiều cho kết quả chính xác nhất. Nếu chân rộng hoặc hay bị phù, tăng 1 size.
-
5
Chiều cao ảnh hưởng đến độ dài váy. Bảng size dựa trên chiều cao trung bình 158–162 cm. Nếu bạn cao trên 165 cm và chọn đầm midi, độ dài thực tế sẽ ngắn hơn ảnh khoảng 3–5 cm.
-
6
Không chắc? Liên hệ tư vấn miễn phí. Gọi 0399 189 611 hoặc email hotro@snkrrs.com — đội ngũ Snkrrs tư vấn 1:1 từ 08:00 đến 21:00 hàng ngày.